Máng cáp 250x100x1 sơn tĩnh điện
Liên Hệ
Tên sản phẩm : Máng cáp 250x100x1 sơn tĩnh điện
Máng cáp 250x100x1 sơn tĩnh điện là một lựa chọn cân bằng giữa khả năng chứa cáp lớn và chi phí hợp lý.
Độ dày 1.0 mm mang lại độ cứng vững tốt hơn đáng kể so với 0.8 mm mà vẫn giữ được tính kinh tế.
Dưới đây là thông tin chi tiết về loại máng cáp này:
Thông số kỹ thuật của Máng cáp 250x100x1.0 mm Sơn Tĩnh Điện
| Thuộc tính | Chi tiết | Ghi chú |
| Kích thước (W x H) | 250 x 100 mm | Chiều rộng lớn, chiều cao lớn, tối ưu cho việc chứa nhiều cáp. |
| Độ dày Tole (t) | 1.0 mm | Độ dày phổ biến nhất, đảm bảo độ cứng vững trung bình. |
| Vật liệu | Tôn (thép) | |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn tính điện | Lắp đặt trong nhà, thẩm mỹ cao, chống ăn mòn nhẹ. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2.5 mét hoặc 3.0 mét/cây | |
| Phụ kiện | Sử dụng phụ kiện 250x100 (Co ngang, Co đứng, Tê, Nối máng...). |
Đánh giá và Ứng dụng
Máng cáp 250x100 với độ dày 1.0 mm là một lựa chọn rất linh hoạt:
1. Khả năng chứa cáp: Chiều cao H= 100 mm và chiều rộng W= 250 mm cung cấp dung lượng chứa cáp rất lớn. Nó có thể chứa được một lượng lớn cáp động lực trung bình (Ví dụ: cáp 4x35mm^2 hoặc 4x50mm^2) kết hợp với nheieuf đường cáp điều khiển, cáp tín hiệu.
2. Độ cứng vững (so với 0.8 mm):
- Độ dày 1.0 mm cứng vững hơn 0.8 mm rất nhiều, giảm nguy cơ máng bị móp méo trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
- Nó cho phép khoảng cách giữa các gối đỡ xa hơn, thường là 1.5 mét (có thể lên tới 1.8 mét tùy tải trọng) mà vẫn giữ được độ võng nằm trong giới hạn cho phép.
3. Chi phí: Mức giá của máng 1.0 mm thường là mức giá "chuẩn" được chấp nhận rộng rãi, mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn so với việc sử dụng 0.8 mm (dễ hư hỏng) hoặc 1.2 mm (giá cao hơn).
4. Ứng dụng: Thích hợp cho hầu hết các công trình xây dựng dân dụng, thương mại, và công nghiệp nhẹ, nơi cần chứa khối lượng cáp lớn nhưng không yêu cầu tải trọng quá nặng.
Báo giá tham khảo (Máng cáp 250x100x1.0 mm Sơn Tĩnh Điện)
Giá của loại máng này sẽ cao hơn loại 0.8 mm do lượng vật liệu thép sử dụng nhiều hơn.
| Sản phẩm | Độ dày Tole (T) | Giá tham khảo (VNĐ/mét) | Ghi chú |
| Máng cáp 250x100 | 1.0 mm | ~116.000 - 136.000 | Chưa bao gồm nắp và phụ kiện |
| Nắp máng 250 | 1.0 mm (hoặc 0.8 mm) | ~67.000 - 81.000 |
60,000 VNĐ
75,000 VNĐ
50,000 VNĐ
Liên Hệ
Liên Hệ
Liên Hệ
60,000 VNĐ
Liên Hệ
60,000 VNĐ
Liên Hệ