Máng cáp 100x75x0.8 sơn tĩnh điện
Liên Hệ
Tên sản phẩm : Máng cáp 100x75x0.8 sơn tĩnh điện
Việc sử dụng độ dày 0.8 mm cho kích thước này cho thấy máng cáp được thiết kế để đi cáp điện nhẹ hoặc cáp có tải trọng rất nhỏ trong môi trường trong nhà và cần tối ưu chi phí.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đặc điểm | Chi tiết | Ghi chú quan trọng |
| Kích thước lòng máng (R x C) | 100 x 75 mm | Kích thước lòng máng. Chiều cao 75 mm giúp tăng không gian chứa cáp. |
| Độ dày vật liệu | 0.8 mm | Độ dày mỏng nhất trong các lựa chọn máng cáp. |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) | Dùng cho môi trường trong nhà (Indoor), chống gỉ sét, đảm bảo thẩm mỹ. |
| Vật liệu nền | Thép tấm (Tôn) tiêu chuẩn. | |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2.5 m hoặc 3.0 m một cây. | |
| Ứng dụng chính | Tuyến cáp điện nhẹ (Lan, Camera, Phone) hoặc cáp điều khiển, cáp điện lực tải rất nhỏ, nơi yêu cầu chi phí thấp và thẩm mỹ cao. |
Lưu ý Quan trọng về Độ dày 0.8 mm
Mặc dù độ dày 0.8 mm giúp giảm chi phí, bạn cần lưu ý về khả năng chịu tải và độ cứng vững:
- Tải trọng thấp: Tuyến máng này chỉ phù hợp để đi số lượng cáp ít và nhẹ. Nếu đi cáp điện lực nặng, máng có thể bị võng hoặc biến dạng sau thời gian sử dụng.
- Khoảng cách gối đỡ: Cần đặt các giá đỡ máng (support) gần nhau hơn (ví dụ: tối đa 1.0m đến 1.5 m tùy vào tải thực tế) để đảm bảo máng không bị chùng.
- Khả năng chịu va chạm: Máng cáp 0.8 mm dễ bị móp méo nếu có va chạm mạnh trong quá trình lắp đặt hoặc vận hành.
Giá Tham Khảo
Đây là loại máng cáp có chi phí thấp nhất trong kích thước 100 x 75
| Loại sản phẩm | Kích thước (RxC) | Độ dày (T) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/mét) |
| Máng cáp | 100 x 75 mm | 0.8 mm | Sơn tĩnh điện | 55.000 - 70.000 |
Lưu ý: Giá này mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất, số lượng đặt hàng, và giá thép tại thời điểm mua. Gía chưa bao gồm nắp và các phụ kiện khác.
Liên Hệ
Liên Hệ
54,000 VNĐ
Liên Hệ
Liên Hệ