Giá Thang Máng Cáp Nhúng Kẽm Nóng & Phụ Kiện Tháng 06 Năm 2026

Giá Thang Máng Cáp Mạ kẽm Nhúng Nóng Nhất Tháng 06 năm 2026. Mysteel xin gửi đến quý vị khách hàng đơn giá ngâm các loại chi tiết đầy đủ cấc quy cách, loại nguyên liệu và độ dày theo yêu cầu dự án. Đơn giá chưa bao gồm chi phí VAT và vận hành, cập nhật giá tại thời điểm mua hàng của dự án, ứng dụng cho các dự án hệ thống điện dân dụng, gỗ nhà tiền chế, cơ sở hạ tầng bệnh viện, trường học.... Mời mọi người xem thêm chi tiết ở bảng giá dưới đây: 

Bảng giá máng cáp mạ kẽm nhúng nóng mới nhất tháng 06 năm 2026

1.1 Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 60x40

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)Đvt

Đơn giá







1,52.0
1Máng cáp 60x406040m60.25075.250
2Nắp máng cáp 60x406040m32.25040.250
3Co ngang L máng cáp 60x406040cái63.25079.250
4Nắp co ngang L 60x406040cái33.25042.250
5Co lên máng cáp 60x406040cái66.25082.250
6Nắp co lên máng cáp 60x406040cái35.25044.250
Co xuống máng cáp 60x406040cái66.25082.250
8Nắp co xuống máng cáp 60x406040cái35.25044.250
9Ngã ba T máng cáp 60x406040cái68.25086.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 60x406040cái36.25045.250
11Chữ thâp X máng cáp  60x406040cái71.25089.250
12Nắp thâp X máng cáp 60x406040cái37.25047.250

2. Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 50x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1,52,0
1Máng cáp 50x505050m63.25080.250
2Nắp máng cáp 50x505050m29.25036.250
3Co ngang L máng cáp 50x505050cái66.25084.250
4Nắp co ngang L máng cáp 50x505050cái30.25038.250
5Co lên máng cáp 50x505050cái69.25088.250
6Nắp co lên 50x505050cái31.25039.250
7Co xuống máng cáp 50x505050cái69.25088.250
8Nắp co xuống máng cáp 50x505050cái31.25039.250
9Ngã ba T máng cáp 50x505050cái72.25091.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 50x505050cái33.25041.250
11Chữ thâp X máng cáp 50x505050cái75.25098.250
12 Nắp tháp X máng cáp 50x505050cái34.25042.250

3. Máng cáp 75x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1,52.0
1Máng cáp 75x507550m72.25091.250
2Nắp máng cáp 75x507550m72.25091.250
3Co ngang L máng cáp 75x507550cái75.25095.250
4Nắp co ngang L máng cáp 75x507550cái39.25049.250
5Co lên máng cáp 75x507550cái79.250100.250
6Nắp co lên máng cáp 75x507550cái40.25051.250
7Co xuống máng cáp 75x507550cái79.250100.250
8Nắp co  xuống máng cáp 75x507550cái40.25051.250
9Ngã ba T máng cáp 100x507550cái82.250104.250
10Nắp ngã ba máng cáp 75x507550cái42.25053.250
11Chữ thâp X máng cáp 75x507550cái85.250108.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 75x507550cái43.25055.250

4. Máng cáp 100x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1,52.0
1Máng cáp 100x5010050m80.250102.250
2Nắp máng cáp 100x5010050m46.25058.250
3Co ngang L máng cáp 100x5010050cái84.250107.250
4Nắp co ngang L máng cáp 100x5010050cái48.25061.250
5Co lên máng cáp 100x5010050cái88.250112.250
6Nắp co lên máng cáp 100x5010050cái50.25063.250
7Co xuống máng cáp 100x5010050cái 88.250112.250
8Nắp co xuống máng cáp 100x5010050cái50.25063.250
9Ngã ba T máng cáp 100x5010050cái91.250117.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 100x5010050cái52.25066.250
11Chữ thâp X máng cáp100x5010050cái 95.250121.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 100x5010050cái54.25069.250

5. Máng cáp 100x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1,52.0
1Máng cáp 100x7510075m97.250124.250
2Nắp máng cáp 100x7510075m46.250258.250
3Co ngang L máng cáp 100x7510075cái102.250130.250
4Nắp ngang L máng cáp 100x7510075cái48.25061.250
5Co lên máng cáp 100x7510075cái106.250136.250
6Nắp co lên máng cáp 100x7510075cái50.25063.250
7Co xuống máng cáp 100x7510075cái106.250136.250
8Nắp co xuống máng cáp 100x7510075cái50.25063.250
9Ngã ba T máng cáp 100x7510075cái111.250142.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 100x7510075cái 52.25066.250
11Chữ thập X máng cáp 100x7510075cái115.250148.250
12Nắp chữ tháp X máng cáp 100x7510075cái54.25069.250

6. Máng cáp 100x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1,52.0
1Máng cáp 100x100100100m114.250146.250
2Nắp máng cáp 100x100100100m46.25058.250
3Co ngang L máng cáp 100x100100100cái119.250153.250
4Nắp co ngang L 100x100100100cái48.25061.250
5Co lên máng cáp 100x100100100cái125.250160.250
6Nắp co lên máng cáp 100x100100100cái50.25063.250
7Co xuống máng cáp 100x100100100cái125.250160.250
8Nắp co xuống máng cáp  100x100100100cái50.25063.250
9Ngã ba T máng cáp 100x100100100cái130.250167.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 100x100100100cái52.25066.250
11Chữ thập X máng  cáp 100x100100100cái136.250174.250
12Nắp chữ tháp X máng cáp 100x100100100cái54.25069.250

7. Máng cáp 150x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 150x5015050m97.250124.250
2Nắp máng cáp 150x5015050m63.25080.250
3Co ngang L máng cáp 150x5015050cái102.250130.250
4Nắp co ngang L máng cáp 150x5015050cái66.25084.250
5Co lên máng cáp 150x5015050cái106.250136.250
6Nắp co lên máng cáp 150x5015050cái 69.25088.250
7Co xuống máng cáp 150x5015050cái106.250136.250
8Nắp co xuống máng cáp 150x150150150cái69.25088.250
9Ngã ba T máng cáp 150x5015050cái111.250142.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 150x5015050cái 72.25091.250
11Chữ thâp X máng cáp 150x5015050cái115.250148.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 150x5015050cái 75.25095.250

8. Máng cáp 150x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 150x7515075m114.250146.250
2Nắp máng cáp 150x7515075m63.250146.250
3Co ngang L máng cáp 150x7515075cái119.250153.250
4Nắp co ngang L máng cáp 150x7515075cái 66.25084.250
5Co lên máng cáp 150x7515075cái125.250160.250
6 Nắp co lên máng cáp 150x75415075cái69.25088.250
7Co xuống máng cáp 150x7515075cái125.250160.250
8Nắp co xuống máng cáp 150x7515075cái69.25088.250
9Ngã ba T máng cáp 150x7515075cái130.250167.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 150x7515075cái72.25091.250
11Chữ thâp X máng cáp 150x7515075cái136.250174.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 150x7515075cái75.25095.250

9. Máng cáp 150x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 150x100150100m131.250168.250
2Nắp máng cáp 150x100150100m63.250

80.250

3Co ngang L máng cáp 150x100150100cái137.250176.250
4Nắp co ngang L máng cáp 150x100150100cái66.25084.250
5Co lên máng cáp 150x100150100cái144.250184.250
6Nắp co lên máng cáp 150x100150100cái69.25088.250
7Co xuống máng cáp 150x100150100cái144.250184.250
8Nắp co xuống máng cáp 150x100150100cái69.25088.250
9Ngã ba T máng cáp 150x100150100cái 150.250192.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 150x100150100cái72.25091.250
11Chữ thâp X máng cáp 150x100150100cái156.250201.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 150x100150100cái

75.250

95.250

10. Máng cáp 200x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 200x5020050m114.250146.250
2Nắp máng cáp 200x5020050m80.250102.250
3Co ngang L máng cáp 200x5020050cái119.250153.250
4Nắp co ngang L máng cáp 200x5020050cái84.250107.250
5Co lên máng cáp 200x5020050cái125.250160.250
6Nắp co lên máng cáp 200x5020050cái88.250112.250
7Co xuống máng cáp 200x5020050cái125.250160.250
8Nắp co xuống máng cáp 200x5020050cái88.250112.250
9Ngã ba T máng cáp 200x5020050cái130.250167.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 200x5020050cái91.250117.250
11Chữ thâp X máng cáp 200x5020050cái136.250174.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 200x5020050cái95.2505121.250

11.Máng cáp 200x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 200x7520075m131.250168.250
2Nắp máng cáp 200x7520075m80.250102.250
3Co ngang L máng cáp 200x7520075cái137.250176.250
4Nắp co ngang L máng cáp 200x7520075cái84.250107.250
5Co lên máng cáp 200x7520075cái144.250184.250
6Nắp co lên máng cáp 200x7520075cái88.250112.250
7Co xuống máng cáp 200x7520075cái144.250184.250
8Nắp co xuống máng cáp 200x7520075cái88.250112.250
9Ngã ba T máng cáp 200x7520075cái150.250192.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 200x7520075cái91.250117.250
11Chữ thâp X máng cáp 200x7520075cái156.250201.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 200x7520075cái95.250121.250

12. Máng cáp 200x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 200x100200100m148.250190.250
2Nắp máng cáp 200x100200100m80.250102.250
3Co ngang L máng cáp 200x100200100cái

155.250

199.250
4Nắp co ngang L máng cáp 200x100200100cái84.250107.250
5Co  lên máng cáp 200x100200100cái162.250209.250
6Nắp co lên máng cáp 200x100200100cái88.250112.250
7Co xuống máng cáp 200x100200100cái162.250209.250
8Nắp co xuống máng cáp 200x100200100cái88.250112.250
9Ngã ba T máng cáp 200x100200100cái169.250218.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 200x100200100cái91.250117.250
11Chữ thâp X máng cáp 200x100200100cái177.250227.250
12Nắn chữ thâp X máng cáp 200x100200100cái95.250121.250

13. Máng cáp 250x50

STTTên sản phẩm Chiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá 





1.52.0
1Máng cáp 250x5025050m131.250168.250
2Nắp máng cáp 250x5025050m97.250124.250
3Co ngang L máng cáp 250x5025050cái137.250176.250
4Nắp co ngang L máng cáp 250x5025050cái102.250130.250
5Co lên máng cáp 250x5025050cái144.250184.250
6Nắp co lên máng cáp 250x5025050cái106.250136.250
7Co xuống máng cáp 250x5025050cái144.250184.250
8Nắp co xuống máng cáp 250x5025050cái106.250136.250
9Ngã ba T máng cáp 250x5025050cái150.250192.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 250x5025050cái111.250142.250
11Chữ thâp X máng cáp 250x25025050cái156.250201.250
12Nẵn chữ thâp X máng cáp 250x25025050cái115.250148.250

14. Máng cáp 250x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 250x7525075m148.250190.250
2Nắp máng cáp 250x7525075m97.250124.250
3Co ngang L máng cáp 250x7525075cái155.250199.250
4Nắp co ngang L máng cáp 250x7525075cái102.250130.250
5Co lên máng cáp 250x7525075cái162.250209.250
6Nắp co lên máng cáp 250x7525075cái106.250136.250
7Co xuống máng cáp 250x7525075cái162.250209.250
8Nắp co xuống máng cáp 250x7525075cái106.250136.250
9Ngã ba T máng cáp 250x7525075cái162.250209.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 250x7525075cái111.250142.250
11Chữ thâp X máng cáp 250x7525075cái177.250227.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 250x7525075cái115.250148.250

15.Máng cáp 250x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 250x100250100m165.250212.250
2Nắp máng cáp 250x100250100m97.250124.250
3Co ngang L máng cáp 250x100250100cái173.250222.250
4Nắp co ngang L máng cáp 250x100250100cái102.250130.250
5Co lên máng cáp 250x100250100cái181.250233.250
6Nắp co lên máng cáp 250x100250100cái106.250136.250
7Co xuống máng cáp 250x100250100cái181.250233.250
8Nắp co xuống máng cáp 250x100250100cái106.250136.250
9Ngã ba T máng cáp 250x100250100cái189.250243.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 250x100250100cái111.250142.250
11Chữ thâp X máng cáp 250x100250100cái197.250253.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 250x100250100cái115.250148.250

16.Máng cáp 300x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 300x5030050m148.250190.250
2Nắp máng cáp 300x5030050m114.250146.250
3Co ngang L máng cáp 300x5030050cái155.250199.250
4Nắp co ngan L máng cáp 300x5030050cái119.250153.250
5Co lên máng cáp 300x5030050cái162.250209.250
6Nắp co lên máng cáp 300x5030050cái125.250160.250
7Co xuống máng cáp 300x5030050cái162.250209.250
8Nắp co xuống máng cáp 300x5030050cái125.250160.250
9Ngã ba T máng cáp 300x5030050cái169.250218.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 300x5030050cái130.250167.250
11.Chữ thâp X máng cáp 300x5030050cái177.250227.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 300x5030050cái136.250174.250

17.Máng cáp 300x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 300x7530075m165.250212.250
2Nắp máng cáp 300x7530075m114.250146.250
3Co ngang L máng cáp 300x7530075cái173.250222.250
4Nắp co ngang L máng cáp 300x7530075cái119.250153.250
5Co lên máng cáp 300x7530075cái181.250233.250
6Nắp co lên máng cáp 300x7530075cái125.250160.250
7Co xuống máng cáp 300x7530075cái181.250233.250
8Nắp co xuống máng cáp 300x7530075cái

125.250

160.250
9Ngã ba T máng cáp 300x7530075cái189.250243.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 300x7530075cái130.250167.250
11Chữ thâp X máng cáp 300x7530075cái197.250253.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 300x7530075cái136.250174.250

18.Máng cáp 300x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 300x100300100m183.250254.250
2Nắp máng cáp 300x100300100m114.250146.250
3Co ngang L máng cáp 300x100300100cái192.250245.250
4Nắp co ngang L máng cáp 300x100300100cái119.250153.250
5Co lên máng cáp 300x100300100cái201.250257.250
6Nắp co lên máng cáp 300x100300100cái125.250160.250
7Co xuống máng cáp 300x100300100cái201.250257.250
8Nắp co xuống máng cáp 300x100300100cái125.250160.250
9Ngã ba T máng cáp 300x100300100cái210.250268.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 300x100300100cái130.250167.250
11Chữ thâp X máng cáp 300x100300100cái219.250280.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 300x100300100cái 136.250174.250

19.Máng cáp 350x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 350x5035050m165.250212.250
2Nắp máng cáp 350x5035050m131.250168.250
3Co ngang L máng cáp 350x5035050cái173.250222.250
4Nắp co ngang L máng cáp 350x5035050cái137.250176.250
5Co lên máng cáp 350x5035050cái181.250233.250
6Nắp co lên máng cáp 350x5035050cái144.250184.250
7Co xuống máng cáp 350x5035050cái181.250233.250
8Nắp co xuống máng cáp 350x5035050cái144.250184.250
9Ngã ba T máng cáp 350x5035050cái189.250243.250
 10Nắp ngã ba T máng cáp 350x5035050cái150.250192.250
11Chữ thâp X máng cáp 350x5035050cái197.250253.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 350x5035050cái156.250201.250

20.Máng cáp 350x75

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 350x7535075m183.250234.250
2Nắp máng cáp 350x7535075m131.250168.250
3Co ngang L máng cáp 350x7535075cái192.250245.250
4Nắp co ngang L máng cáp 350x7535075cái137.250176.250
5Co lên máng cáp 350x7535075cái201.250257.250
6Nắp co lên máng cáp 350x7535075cái144.250184.250
7Co xuống máng cáp 350x7535075cái201.250257.250
8Nắp co xuống máng cáp 350x7535075cái144.250184.250
9Ngã ba T máng cáp 350x7535075cái210.250268.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 350x7535075cái150.250192.250
11Chữ thâp X máng cáp 350x7535075cái219.250280.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 350x7535075cái156.250201.250

21. Máng cáp 350x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 350x100350100m200.250256.250
2Nắp máng cáp 350x100350100m131.250168.250
3Co ngang L máng cáp 350x100350100cái210.250269.250
4Nắp co ngang L máng cáp 350x100350100cái137.250176.250
5Co lên máng cáp 350x100350100cái 220.250281.250
6Nắp co lên máng cáp 350x100350100cái144.250184.250
7Co xuống máng cáp 350x100350100cái220.250281.250
8Nắp co xuống máng cáp 350x100350100cái144.250184.2501
9Ngã ba T máng cáp 350x100350100cái229.250294.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 350x100350100cái150.250192.250
11Chữ thâp X máng cáp 350x100350100cái239.250306.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 350x100350100cái156.250201.250

22. Máng cáp 400x50

STTTên sản phẩm

Chiều rộng (W)

Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 400x5040050m183.250234.250
2Nắp máng cáp 400x5040050m148.250190.250
3Co ngang L máng cáp 400x5040050cái192.250245.250
4Nắp co ngang L máng cáp 400x5040050cái155.250199.250
5Co lên máng cáp 400x5040050cái201.250257.250
6Nắp co lên máng cáp 400x5040050cái162.250209.250
7Co xuống máng cáp 400x5040050cái201.250257.250
8Nắp co xuống máng cáp 400x5040050cái162.250209.250
9Ngã ba T máng cáp 400x5040050cái 210.250268.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 400x5040050cái169.250218.250
11Chữ thâp X máng cáp 400x5040050cái219.250280.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 400x5040050cái177.250227.250

23.Máng cáp 400x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 400x100400100m217.250278.250
2Nắp máng cáp 400x100400100m148.250190.250
3Co ngang L máng cáp 400x100400100cái228.250292.250
4Nắp co ngang L máng cáp 400x100400100cái155.250199.250
5Co lên máng cáp 400x100400100cái238.250305.250
6Nắp co lên máng cáp 400x100400100cái162.250209.250
7Co xuống máng cáp 400x100400100cái238.250302.250
8Nắp co xuống máng 400x100400100cái162.250209.250
9Ngã ba T máng cáp 400x100400100cái249.250319.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 400x100400100cái169.250218.250
11Chữ thâp X máng cáp 400x100400100cái259.250333.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 400x100400100cái177.250227.250

24.Máng cáp 400x150

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 400x150400150m251.250322.250
2Nắp máng cáp 400x150400150m148.250190.250
3Co ngang L máng cáp 400x150400150cái263.250338.250
4Nắp co ngang L máng cáp 400x150400150cái155.250199.250
5Co lên máng cáp 400x150400150cái276.250354.250
6Nắp co lên máng cáp 400x150400150cái162.250209.250
7Co xuống máng cáp 400x150400150cái276.250354.250
8Nắp co xuống máng cáp 400x150400150cái162.250209.250
9Ngã ba T máng cáp 400x150400150cái288.250370.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 400x150400150cái169.250370.250
11Chữ thâp X máng cáp 400x150400150cái300.250385.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 400x150400150cái177.250227.250

25.Máng cáp 500x50

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 500x5050050m217.250278.250
2Nắp máng cáp 500x5050050m183.250234.250
3Co ngang L máng cáp 500x5050050cái228.250292.250
4Nắp co ngang L máng cáp 500x5050050cái192.250245.250
5Co lên máng cáp 500x5050050cái238.250305.250
6Nắp co lên máng cáp 500x5050050cái201.250257.250
7Co xuống máng cáp 500x5050050cái238.250305.250
8Nắp co xuống máng cáp 500x5050050cái201.250257.250
9Ngã ba T máng cáp 500x5050050cái249.250319.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 500x5050050cái210.250268.250
11Chữ thâp X máng cáp 500x5050050cái259.250333.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 500x5050050cái219.250280.250

26.Máng cáp 500x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 500x100500100m251.250322.250
2Nắp máng cáp 500x100500100m183.250234.250
3Co ngang L máng cáp 500x100500100cái263.250338.250
4Nắp co ngang L máng cáp 500x100500100cái192.250245.250
5Co lên máng cáp 500x100500100cái276.250354.250
6Nắp co lên máng cáp 500x100500100cái201.250257.250
7Co xuống máng cáp 500x100500100cái288.250370.250
8Nắp co xuống máng cáp 500x100500100cái201.250257.250
9Ngã ba T máng cáp 500x100500100cái288.250370.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 500x100500100cái210.250268.250
11Chữ thâp X máng cáp 500x100500100cái300.250385.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 500x100500100cái219.250280.250

27. Máng cáp 500x150

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 500x150500150m285.250365.250
2Nắp máng cáp 500x150500150m183.250234.250
3Co ngang L máng cáp 500x150500150cái299.250383.250
4Nắp co ngang L máng cáp 500x150500150cái192.250245.250
5Co lên máng cáp 500x150500150cái313.250401.250
6Nắp co lên máng cáp 500x150500150cái201.250257.250
7Co xuống máng cáp 500x150500150cái313.250401.250
8Nắp co xuống máng cáp 500x150500150cái201.250257.250
9Ngã ba T máng cáp 500x150500150cái327.250419.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 500x150500150cái210.250268.250
11Chữ thâp X máng cáp 500x150500150cái341.250437.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 500x150500150cái219.250280.250

28.Máng cáp 600x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 600x100600100m285.250365.250
2Nắp máng cáp 600x100600100m217.250278.250
3Co ngang L máng cáp 600x100600100cái299.250383.250
4Nắp co ngang L máng cáp 600x100600100cái228.250292.250
5Co lên máng cáp 600x100600100cái313.250401.250
6Nắp co lên máng cáp 600x100600100cái238.250305.250
7Co xuống máng cáp 600x100600100cái313.250401.250
8Nắp co xuống máng cáp 600x100600100cái238.250305.250
9Ngã ba T máng cáp 600x100600100cái327.250419.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 600x100600100cái249.250319.250
11Chữ thâp X máng cáp 600x100600100cái341.250437.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 600x100600100cái259.250333.250

29.Máng cáp 600x150

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 600x150600150m319.250409.250
2Nắp máng cáp 600x150600150m217.250278.250
3Co ngang L máng cáp 600x150600150cái335.250429.250
4Nắp co ngang L máng cáp 600x150600150cái228.250292.250
5Co lên máng cáp 600x150600150cái350.250449.250
6Nắp co lên máng cáp 600x150600150cái238.250305.250
7Co xuống máng cáp 600x150600150cái350.250449.250
8Nắp co xuống máng 600x150600150cái238.250305.250
9Ngã ba T máng cáp 600x150600150cái366.250470.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 600x150600150cái249.250319.250
11Chữ thâp X máng cáp 600x150600150cái382.250490.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 600x150600150cái259.250333.250

30.Máng cáp 600x200

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 600x200600200m353.250453.250
2Nắp máng cáp 600x200600200m217.250278.250
3Co ngang L máng cáp 600x200600200cái370.250475.250
4Nắp co ngang L máng cáp 600x200600200cái228.250475.250
5Co lên máng cáp 600x200600200cái388.250498.250
6Nắp co lên máng cáp 600x200600200cái238.250305.250
7Co xuống máng cáp 600x200600200cái388.250498.250
8Nắp co xuống máng cáp 600x200600200cái238.250305.250
9Ngã ba T máng cáp 600x200600200cái405.250520.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 600x200600200cái249.250319.250
11Chữ thâp X máng cáp 600x200600200cái423.250543.250
12Nắp chữ thập X máng cáp 600x200600200cái259.250333.250

31.Máng cáp 800x100

STTTên sản phẩmChiều dài (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 800x100800100m353.250453.250
2Nắp máng cáp 800x100800100m285.250365.250
3Co ngang L máng cáp 800x100800100cái370.250475.250
4Nắp co ngang L máng cáp 800x100800100cái299.250383.250
5Co lên máng cáp 800x100800100cái383.250498.250
6Nắp co lên máng cáp 800x100800100cái313.250401.250
7Co xuống máng cáp 800x100800100cái388.250498.250
8Nắp co xuống máng cáp 800x100800100cái313.250401.250
9Ngã ba T máng cáp 800x100800100cái405.250520.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 800x100800100cái327.250543.250
11Chữ thâp X máng cáp 800x150800100cái463.250595.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 800x150800100cái341.250437.250

32.Máng cáp 1000x100

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 1000x1001000100m422.250541.250
2Nắp máng cáp 1000x1001000100m353.250453.250
3Co ngang L máng cáp 1000x1001000100cái443.250568.250
4Nắp co ngang L máng cáp 1000x1001000100cái370.250475.250
5Co lên máng cáp 1000x1001000100cái464.250595.250
6Nắp co lên máng cáp 1000x1001000100cái388.250498.250
7Co xuống máng cáp 1000x1001000100cái464.250595.250
8Nắp co xuống máng cáp 1000x1001000100cái388.250498.250
9Ngã ba T máng cáp 1000x1001000100cái524.250672.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 1000x1001000100cái405.250520.250
11Chữ thâp X máng cáp 1000x1001000100cái505.250648.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 1000x1001000100cái423.250543.250

33. Máng cáp 1000x150

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 1000x1501000150m456.250585.250
2Nắp máng cáp 1000x501000150m353.250453.250
3Co ngang L máng cáp 1000x1501000150cái479.250614.250
4Nắp co ngang L máng cáp 1000x1501000150cái370.250475.250
5Co lên máng cáp 1000x1501000150cái501.250643.250
6Nắp co lên máng cáp 1000x1501000150cái388.250498.250
7Co xuống máng cáp 1000x1501000150cái501.250643.250
8Nắp co xuống máng cáp 1000x1501000150cái388.250498.250
9Ngã ba T máng cáp 1000x1501000150cái524.250672.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 1000x1501000150cái405.250520.250
11Chữ thâp X máng cáp 1000x1501000150cái546.250701.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 1000x1501000150cái423.250543.250

34.Máng cáp 1000x200

STTTên sản phẩmChiều rộng (W)Chiều cao (H)ĐvtĐơn giá





1.52.0
1Máng cáp 1000x2001000200m490.250629.250
2Nắp máng cáp 1000x2001000200m353.250453.250
3Co ngang L máng cáp 1000x2001000200cái514.250660.250
4Nắp co ngang L máng cáp 1000x2001000200cái370.250475.250
5Co lên máng cáp 1000x2001000200cái 539.250691.250
6Nắp co lên máng cáp 1000x2001000200cái388.250498.250
7Co xuống máng cáp 1000x2001000200cái539.250691.250
8Nắp co xuống máng cáp 1000x2001000200cái388.250498.250
9Ngã ba T máng cáp 1000x2001000200cái563.250723.250
10Nắp ngã ba T máng cáp 1000x2001000200cái405.250520.250
11Chữ thâp X máng cáp 1000x2001000200cái587.250754.250
12Nắp chữ thâp X máng cáp 1000x2001000200cái423.250543.250


Câu hỏi thường gặp ?

Được thành lập từ năm 2024, công ty Mysteel được nhận diện trên thị trường cơ điện, chúng tôi luôn mang tới khách hàng những sản phẩm thang máng cáp điện chất lượng nhất, uy tín nhất, góp phần xây dựng cho ngành xây dựng Việt Nam ngày càng thịnh vượng. Cảm ơn quý khách đã luôn quan tâm và đồng hành cùng chúng tôi, rất mong sẽ sớm được phục vụ quý khách trong thời gian tới !

Do thị trường liên tục thay đổi giá, vậy nên báo giá có thể đã thay đổi tại thời điểm quý khách xem bài, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh để được hỗ trợ chính xác hơn !

Quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua điện thoại, zalo, skype, facebook để nhận được báo giá chính xác nhất, tại thời điểm có nhu cầu ?

Mysteel là đơn vị chuyên nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc về không qua trung gian nên Cam kết nguồn nguyên liệu chủ động. mới 100% từ nhà máy chưa qua sử dụng.

Mysteel là đơn vị chuyên nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc về không qua trung gian nên Cam kết nguồn nguyên liệu chủ động. mới 100% từ nhà máy chưa qua sử dụng.

Mysteel là đơn vị chuyên nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc về không qua trung gian nên Cam kết nguồn nguyên liệu chủ động. mới 100% từ nhà máy chưa qua sử dụng.


MYSTEEL - NHÀ SẢN XUẤT THANG MÁNG CÁP ĐIỆN

Chuyên sản xuất thang máng cáp sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng, máng cáp nhôm.

Hotline báo giá 24/24

0968 38 40 42

Tư vấn bán hàng 1

0968 38 40 42

Báo cước xe vận chuyển

0968 38 40 42

Giải quyết khiếu nại

0968 38 40 42
Công Ty Sản Xuất Thang Máng Cáp Điện Giá Rẻ Tại TpHcm MYSTEEL
Hotline: 0968384042
Công Ty Sản Xuất Thang Máng Cáp Điện Giá Rẻ Tại TpHcm MYSTEEL Chat FB với chúng tôi
Công Ty Sản Xuất Thang Máng Cáp Điện Giá Rẻ Tại TpHcm MYSTEEL
"> ');